Ngữ Pháp Tiếng Anh

“Nằm lòng” cấu trúc No longer trong 5 phút

Ngữ pháp tiếng Anh được coi là một “kho’ kiến thức rộng lớn với nhiều chủ điểm lớn nhỏ khác nhau. Để chinh phục được lượng kiến thức khổng lồ này đòi hỏi chúng ta phải cố gắng và học từ những chủ điểm nhỏ nhất. Bài viết hôm nay Tôi Yêu Tiếng Anh sẽ giới thiệu về một cấu trúc ngữ pháp phổ biến trong tiếng Anh, đó là cấu trúc no longer.

Trước tiên, chúng mình hãy cùng nhau tìm hiểu sơ lược về cấu trúc no longer nhé. 

No longer là gì?

No longer (hay Not any longer) là cụm trạng từ trong tiếng Anh diễn tả một hành động từng có, từng xảy ra mà hiện nay không còn nữa. 

Có thể dịch nghĩa của hai từ này ra là “không còn nữa”, ngược nghĩa với từ “still” (vẫn).

Cấu trúc no longer

S + no longer + V 

S + modal verb/ to be + no longer 

hoặc

S + trợ động từ + not + V + any longer

(Ai đó không còn làm gì nữa)

Ví dụ:

  • David no longer lives in Ha Noi. He left for Da Nang last month.

= David doesn’t live in Ha Noi any longer.

(David không còn sống ở Hà Nội. Anh ấy đi Đà Nẵng vào tháng trước.)

  • He is no longer a good student.

= He is not  a good student any longer.

(Anh ấy không còn là một học sinh giỏi.)

Lưu ý: So với “any longer” thì cấu trúc no longer mang nghĩa trang trọng hơn.

Cách dùng cấu trúc no longer

Có thể dùng “no longer” ở nhiều vị trí khác nhau trong câu.Các cấu trúc no longer được chia theo các vị trí như sau:

No longer đứng giữa chủ ngữ và động từ chính

Ví dụ:

  • I no longer see him anymore. We broke up for 2 weeks. 

(Tôi không còn gặp anh ấy nữa. Chúng tôi chia tay được 2 tuần.)

  • Because of an accident, he no longer comes here to exercise every day.

(Vì tai nạn nên anh ấy không còn đến đây tập thể dục hàng ngày nữa.)

No longer sẽ đứng sau động từ tình thái 

Nếu trong câu có chứa động từ tình thái thì “no long” sẽ đứng sau loại động từ này.

Ví dụ:

  • Mike couldn’t no longer run as fast as before.

(Mike không còn chạy nhanh như trước.)

  • We should no longer help John. He’s old enough to be self-sufficient.

(Chúng ta không nên giúp John nữa. Anh ấy đủ lớn để tự lập.)

No longer đứng sau động từ to be

Ví dụ:

  • Anna is no longer an employee. She was promoted to head of department

(Anna không còn là nhân viên nữa. Cô được thăng chức trưởng phòng.)

  • The air conditioner is no longer broken. Mike fixed it.

(Máy lạnh không còn bị hỏng. Mike đã sửa nó.)

No longer đứng cuối câu

Ví dụ:

  • She studies English here no longer.

(Cô ấy không học tiếng Anh ở đây nữa.)

  • Mike works this company no longer.

(Mike không làm việc cho công ty này nữa.)

Cấu trúc no longer đảo ngữ

Trong văn phong trang trọng, “no longer” thường được dùng ở đầu câu.

Ví dụ:

  • No longer did Luci study in Los Angeles.

(Luci không còn học ở Los Angeles nữa.)

  • No longer did he play volleyball here.

(Anh ta không còn chơi bóng chuyền ở đây nữa.)

2. Phân biệt cấu trúc no longer và anymore

Cả 2 cấu trúc no longer và anymore đều mang nghĩa là “không còn nữa” nhưng lại khác nhau về cách dùng.

Cấu trúc No longer trang trọng hơn any more

Ví dụ:

  • Mike and Lisa broke up and aren’t wife and husband anymore.

(Mike and Lisa Đã chia tay và không còn là vợ chồng nữa.)

  • Mike and Lisa divorced last month, therefore, they are no longer wife and husband.

(Mike and Lisa đã ly hôn tháng trước, do đó, họ không còn là vợ chồng nữa.)

No longer dùng trong câu khẳng định, anymore dùng trong câu phủ định

Ví dụ:

(Chúng tôi không còn nói chuyện nữa.)

  • We haven’t seen each other anymore since last week.

(Chúng tôi đã không gặp nhau nữa kể từ tuần trước.)

Anymore còn mang nghĩa “nữa” dùng trong câu hỏi

Ví dụ:

  • Will you anymore continue to play?

(Bạn sẽ tiếp tục chơi nữa chứ?)

  • Do you anymore have grapes?

(Bạn còn có nho nữa không?)

3. Bài tập cấu trúc no longer

Dưới đây là bài tập giúp bạn ôn luyện lại kiến thức ngữ pháp cấu trúc no longer:

Bài 1: Điền no longer/anymore vào chỗ trống

  1. Traveling by flight is __________ expensive. 
  2. My daughter ___________ wears pink and white like she was a kid.
  3. He was ________ tired, he took a lot of medicine. 
  4. Interviewee needs to answer 5 questions and the director  will not ask ________ questions.
  5. I wouldn’t worry about this __________.  

Đáp án:

  1. No longer
  2. No longer
  3. No longer
  4. Any more
  5. Anymore

Bài 2: Sử dụng cấu trúc No longer để viết lại câu

  1. I gave up! This game is too difficult.
  2. You cannot find Lily here. She’s moved to another state. 
  3. Can you check my car? It can’t be started.
  4. Stop writing please! The test has finished. 
  5. I’m not a friend of hers anymore. She is selfish. 

Đáp án:

  1. I can no longer play this game which is too difficult. 
  2. Lily is no longer living here. You cannot find her here. 
  3. Can you check my car? It can no longer be started. 
  4. The test has finished. You can no longer write anything from now.
  5. I’m no longer her friend. She is selfish. 

Trên đây là tất tần tật kiến thức về cấu trúc no longer trong tiếng Anh. Hy vọng bài viết giúp bạn học ngữ pháp tiếng Anh tốt hơn. Chúc bạn sớm thành công!

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button