Từ Vựng Tiếng Anh

Từ vựng chủ đề chính trị (politics) trong IELTS band 7+

Từ vựng chủ đề chính trị trong Tiếng Anh là một chủ điểm từ vựng bạn không thể bỏ qua. Bởi vì, chính trị là một chủ điểm khó với nhiều từ vựng ở cấp độ cao như B2, C1, và C2 phù hợp cho các bạn học IELTS. Vì vậy, Englishcats sẽ chia sẻ tới các bạn từ vựng chính trị ngay bài viết dưới đây.

Từ vựng chủ đề chính trị cần nhớ trong IELTS brand 7+

Một số từ vựng về chính trị quen thuộc bạn cần biết khi học IELTS Vocabulary, như sau:

  • Ballot box /ˈbælət bɑːks/: thùng bỏ phiếu
  • Bill /bɪl/: dự luật
  • Civil disobedience /ˌsɪvl dɪsəˈbiːdiəns/: sự bất tuân dân sự (các hoạt động công khai phản đối chính quyền)
  • Civil rights /ˌsɪvl ˈraɪts/: dân quyền
  • Coalition /ˌkəʊəˈlɪʃn/: liên minh (chính trị)
  • Committee /kəˈmɪti/: ủy ban
  • Communism /ˈkɑːmjənɪzəm/: chủ nghĩa cộng sản
  • Constitution /ˌkɑːnstɪˈtuːʃn/: hiến pháp
  • Corruption /kəˈrʌpʃn/: sự tham nhũng
  • Council /ˈkaʊnsl/: hội đồng
  • Democracy /dɪˈmɑːkrəsi/: dân chủ
  • Discrimination /dɪˌskrɪmɪˈneɪʃn/: sự phân biệt đối xử (bất công)
  • Donation /dəʊˈneɪʃn/: tiền hiến tặng
  • Election /ɪˈlekʃn/: cuộc bầu cử
  • Evacuate /ɪˈvækjueɪt/: sơ tán dân
Một số từ vựng chủ đề chính trị
  • Executive branch /ɪɡˈzekjətɪv bræntʃ/: nhánh hành pháp
  • Feudalism /ˈfjuːdəlɪzəm/: chủ nghĩa phong kiến
  • Gender equality /ˈdʒendər iˈkwɑːləti/: bình đẳng giới
  • Human right /ˌhjuːmən ˈraɪt/: nhân quyền
  • Intelligence Agency /ɪnˈtelɪdʒəns eɪdʒənsi/: cơ quan tình báo
  • Judicial branch /dʒuˈdɪʃl bræntʃ/: nhánh tư pháp
  • Legislative branch /ˈledʒɪsleɪtɪv bræntʃ/: nhánh lập pháp
  • Nominee /ˌnɑːmɪˈniː/: người được đề cử
  • Opponent /əˈpəʊnənt/: đối thủ, người phản đối
  • Opposition /ˌɑːpəˈzɪʃn/: sự phản đối
  • Oppress /əˈpres/: áp bức
  • Party /ˈpɑːrti/: Đảng
  • Patriotism /ˈpeɪtriətɪzəm/: chủ nghĩa yêu nước
  • Propaganda /ˌprɑːpəˈɡændə/: sự tuyên truyền chính trị
  • Proponent /prəˈpəʊnənt/: người ủng hộ
  • Protest /ˈprəʊtest/: biểu tình
  • Racism /ˈreɪsɪzəm/: sự phân biệt chủng tộc
  • Raise funds /reɪz fʌndz/: kêu gọi quyên góp tiền
  • Referendum /ˌrefəˈrendəm/: cuộc trưng cầu dân ý
  • Reform /rɪˈfɔːrm/: cải cách
  • Socialism /ˈsəʊʃəlɪzəm/: chủ nghĩa xã hội
  • State /steɪt/: nhà nước
  • Suppress /səˈpres/: đàn áp (cuộc nổi dậy, sự biểu tình)
  • Term /tɜːrm/: nhiệm kỳ
  • Terrorism /ˈterərɪzəm/: chủ nghĩa khủng bố

Các từ vựng thuộc thể chế chính trị đặc trưng ở nước Anh và Mỹ

Chính trị nước Anh và Mỹ khác với nước Việt Nam. Vì vậy, tìm hiểu các từ vựng chủ đề chính trị Anh và Mỹ sẽ giúp bạn làm các dạng bài IELTS Reading tốt hơn, hãy tham khảo nhé.

Từ vựng chính trị reading IELTS
  • Senate /ˈsenət/: thượng viện
  • Senator /ˈsenətər/: thượng nghị sĩ
  • US House of Representatives /əsˌhaʊs əv ˌreprɪˈzentətɪvz/: Hạ nghị viện Mỹ
  • Aristocracy /ˌærɪˈstɑːkrəsi/: tầng lớp quý tộc
  • Authoritarianism /əˌθɔːrəˈteriənɪzəm/: cách cai trị độc tài
  • Liberalism /ˈlɪbərəlɪzəm/: chủ nghĩa tự do
  • Member of Parliament /ˌmembər əv ˈpɑːrləmənt/: Nghị Viên, Đại Biểu Quốc Hội (viết tắt MP.)
  • Meritocracy /ˌmerɪˈtɑːkrəsi/: chế độ người tài làm lãnh đạo
  • Bi-partisan /ˌbaɪˈpɑːrtɪzn/: có sự hợp tác từ hai đảng đối lập
  • Candidate /ˈkændɪdeɪt/: ứng cử viên
  • Capitalism /ˈkæpɪtəlɪzəm/: chủ nghĩa tư bản
  • Congressman /ˈkɑːŋɡrəsmən/: hạ nghị sĩ
  • Conservative /kənˈsɜːrvətɪv/: bảo thủ (đảng)
  • Fascism /ˈfæʃɪzəm/: chủ nghĩa phát xít
  • Feminism /ˈfemənɪzəm/: chủ nghĩa nữ quyền
  • Imperialism /ɪmˈpɪriəlɪzəm/: chủ nghĩa đế quốc

Các từ vựng chủ đề chính trị có gốc từ Politic_

Như các bạn đã biết, Politic là danh từ – nghĩa: chính trị. Vậy các họ từ vựng (words family) của từ này trong tiếng anh là gì? Hãy tìm hiểu ngay dưới đây.

Words family của Politics
  • Politburo (n): bộ chính trị
  • Political asylum (n): tư cách tị nạn chính trị
  • Political crisis (n): khủng hoảng chính trị
  • Political upheaval (n): cuộc chính biến
  • Political party (n): đảng chính trị
  • Politics (n): môn chính trị
  • Political (adj): (thuộc) chính trị
  • Politically (adv): một cách chính trị
  • Politician (n): chính trị gia
  • Politicize (v): chính trị hóa

Cụm từ vựng chủ đề chính trị trong IELTS

Dưới đây là một số cụm từ (collocation) liên quan tới chính trị, thể hiện quyền lực nhà nướcmà bạn có thể sử dụng IELTS:

  • Seize/take control of the power: Giành được/chiếm lấy quyền kiểm soát quyền lực
  • Be the leader of a political party: Trở thành lãnh đạo của một tổ chức chính trị
  • Gain/ take the control of Congress: Giành lại quyền kiểm soát Quốc hội
  • Seize/ take control of the government: Giành được/ kiểm soát chính quyền
  • Abolish/ overthrow the monarchy: Bãi bỏ/ lật đổ chế độ quân chủ
  • Establish/ install a stable government: Thành lập/ thiết lập một chính phủ ổn định
  • Be removed from office/ power: Bị cách chức/ quyền
  • Launch/ lead a campaign: Khởi động/ dẫn dắt một chiến dịch
  • Put pressure on the government (to do something): Gây áp lực lên chính phủ (để làm gì đó)
  • Win/lose an election: chiến thắng/thua cuộc bầu cử

Cụm từ vựng về chính sách, luật nhà nước

Ban hành luật, xây dựng chính sách nhà nước diễn tả như thế nào? Những cụm từ vựng chủ đề chính trị (politic) dưới đây sẽ giúp bạn diễn đạt hay hơn, hãy tham khảo nhé!

Một số cụm từ vựng chủ đề chính trị trong tiếng Anh
  • Formulate/ implement domestic economic policy: Xây dựng/ thực thiện chính sách kinh tế trong nước
  • Call for/push for/advocate democratic/ political/ land reform(s): kêu gọi/ thúc đẩy/ xung phong cải cách dân chủ/chính sách/đất đai
  • Be consistent with/ go against to government policy: Nhất quán với/ đi ngược lại chính sách chính quyền
  • Formulate/implement domestic economic policy: Xây dựng/thực thi chính sách kinh tế trong nước
  • Reform/ restructure/ modernize the tax system: Cải cách/ tái cấu trúc/ hiện đại hóa hệ thống thuế:
  • Invest in/ spend something on schools/ education/ public services/ (the) infrastructure: Đầu tư vào/ chi trả cho trường học/ giáo dục/ dịch vụ công cộng/ cơ sở hạ tầng
  • Propose a bill/ legislation/ a resolution: Đề xuất một dự luật/ luật/ nghị quyết
  • Introduce/ bring in/ draw up/ draft/ pass a law: Giới thiệu/ mang lại/ xây dựng/ phác thảo/ thông qua một luật
  • Amend/ repeal a legislation: Sửa đổi/ hủy bỏ một luật
  • Vote against/ oppose a bill/ legislation/ a measure/ a proposal/ a resolution: Bỏ phiếu chống/ phản đối một dự luật/ luật/ biện pháp/ đề xuất/ một nghị quyết
  • Impose/ implement austerity measures: Thi hành các biện pháp thắt lưng buộc bụng

Với những từ vựng chủ đề chính trị mà mình đã chia sẻ ở trên, hy vọng các bạn có nhiều vốn từ hơn để sử dụng trong IELTS Speaking và Writing. Hãy ghi nhớ chúng để tăng band điểm IELTS của bạn nhé!

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button