Ngữ Pháp Tiếng Anh

Cách làm câu tường thuật trong Tiếng Anh dễ hiểu, nhanh nhớ

Câu tường thuật trong tiếng anh là gì? Làm thế nào để biết cách làm câu tường thuật chuẩn xác cho từng dạng cụ thể. Đây là khó khăn mà nhiều bạn học tiếng Anh hay gặp phải. Vì vậy, English Cats sẽ chia sẻ những thông tin chi tiết và cách viết lại câu câu tường thuật đơn giản, dễ hiểu nhất trong bài viết dưới đây.

Câu tường thuật trong tiếng anh là gì?

Câu tường thuật (Reported Speech) là một loại câu thường gặp trong tiếng anh dùng để thuật lại một cách gián tiếp lời nói, ngôn ngữ của người nào đó. Để nhận biết, câu tường thuật không được trích dẫn trong dấu ngoại kép.

Ví dụ:

  • He said that he would go to Sapa the next week. (Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ đi Sapa vào tuần sau)

Cách làm câu tường thuật

Những bước viết lại câu tường thuật

Để viết lại câu tường thuật trong tiếng Anh, bạn cần thực hiện theo 3 bước dưới đây:

  1. Lùi về 1 thì
  2. Thay đổi chủ ngữ, tân ngữ phù hợp
  3. Thay đổi trạng từ chỉ thời gian

Chúng ta cùng tìm hiểu cách làm câu tường thuật cụ thể hơn trong từng bước dưới đây nhé!

B1: Lùi về 1 thì

Khi viết lại câu tường thuật, chúng ta cần dùng động từ giới thiệu cho phù hợp:

Say => said

Tell => told

Asked: dùng cho câu hỏi

Lưu ý:

  • Chúng ta nên dùng A said to B that hoặc A said that….
  • Không nên viết A said B that (sai)

Đối với động từ chính chúng ta cần lùi về 1 thì khi viết từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp. Dưới đây là các nguyên tắc lùi thì:

Cách lùi thì khi chuyển sang câu gián tiếp

John said: “I bought a new car” (John nói: “Tôi đã mua một chiếc xe ô tô mới”)Ví dụ:

→ John said that he had bought a new car. (John nói anh ấy đã mua một chiếc xe ô tô mới)

Đối với động từ modal verb:

Cách đổi modal verb khi viết lại câu tường thuật

Ví dụ:

The doctor said: “You shouldn’t eat too much sugar, Nam.” (Bác sĩ nói: “Nam, bạn không nên ăn quá nhiều đường”)

→ The doctor told Nam shouldn’t eat too much sugar (Bác sĩ nói Nam không nên ăn quá nhiều đường)

B2: Thay đổi đại từ chủ ngữ, tân ngữ

 

Bảng chuyển đổi các đại từ chính, đại từ sở hữu, tính từ sở hữu, hoặc tân ngữ

  Câu trực tiếp Câu gián tiếp
Đại từ nhân xưng I He/ She
We They
You I/ We
Đại từ sở hữu Mine His/ Hers
Ours Theirs
Yours Mine/ Ours
Tính từ sở hữu My His/ Her
Our Their
Your My/ Our
Tân ngữ Me Him/ Her
Us Them
You Me/ Us

Ví dụ:

Mary said, “I will phoned my mother”. (Marry nói: “Tôi sẽ gọi điện cho mẹ của tôi”)

→ Mary said that she would phone her mother (Marry nói cô ấy sẽ gọi điện cho mẹ của cô ây)

B3: Thay đổi trạng từ chỉ nơi chốn và thời gian

Bảng đổi các trạng từ chỉ nơi chốn và thời gian
Câu trực tiếp Câu gián tiếp
This That
These Those
Here There
Now Then/ at the time
Today That day
Yesterday The day before/ the previous day
Tomorrow The next day/  the following day/ the day after
Ago Before
This week That week
Last week The week before/ the previous week
Next week The next week/ the following week/ the week after

Ví dụ:

My parents said, “We are going on holiday tomorrow”.

→ My parents said that they were going on holiday the next day

Cách làm các dạng câu tường thuật

Mỗi dạng câu trong tiếng anh đều có cách chuyển sang câu tường thuật khác nhau. Dưới đây là các cách làm từng dạng câu tường thuật, cụ thể như sau:

Cách làm câu tường thuật ở dạng câu kể

Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu tường thuật ở dạng câu kể, cấu trúc câu như sau:

S + say(s) / said hoặc tell / told + that + S + V

Nếu động từ “say” hoặc “tell” chia ở thì hiện tại trong câu trực tiếp, thì khi chuyển sang câu tường thuật, chúng ta giữ nguyên thì của động từ chính (chia theo ngôi của chủ ngữ mới), đại từ chỉ định, và trạng từ chỉ thời gian hoặc nơi chốn.

Ví dụ:

Lan says: “I am going shopping with you tomorrow” (Lan nói: “Tớ sẽ đi mua sắm với cậu vào ngày mai”)

→ Lan says that she is going shopping with me tomorrow. (Lan nói cô ấy sẽ đi mua sắm cùng tôi vào ngày mai)

Cách làm câu tường thuật dạng câu hỏi

Dưới đây là 2 dạng câu hỏi tường thuật, các bạn tiếp tục theo dõi nhé.

  1. Dạng câu hỏi trả lời Yes or No (Yes/No questions)

S + asked/ wanted to know/ wondered + if/whether + S + V

Ví dụ:

Lan asked: “Did you see Mai yesterday morning”? (Lan hỏi: “Bạn có nhìn thấy Mai vào sáng hôm qua không?”)

→ Lan asked if/ whether I had seen Mai that morning. (Lan hỏi liệu là tôi có nhìn thấy Mai vào sáng hôm qua)

  1. Dạng câu hỏi Wh – questions:

S + asked (+O)/ wanted to know/ wondered + Wh-words + S + V.

Ví dụ:

Marry said: “What do you like?” (Marry hỏi: “Bạn thích cái gì?”)

→ Marry wanted to know what I liked (Marry muốn biết tôi thích cái gì)

Cách làm câu tường thuật dạng câu mệnh lệnh

  1. Câu tường thuật dạng mệnh lệnh ở thể khẳng định

S + told + object + to V-infinitive

Ví dụ:

Open the door,” he said to them

→ He told them to open the door

  1. Câu tường thuật dạng mệnh lệnh ở thể phủ định

S + told + Object + not + to V-infinitive

 Ví dụ:

Don’t stay out late, Ann” Tom said.

→ Tom told Ann not to stay out late

Cách làm câu tường thuật dạng câu điều kiện

Trong ngữ pháp tiếng anh, có 3 dạng câu điều kiện. Cách làm câu tường thuật ở mỗi loại câu điều kiện sẽ khác nhau. Dưới đây là các quy tắc chuyển đổi, cùng tìm hiểu nhé.

  1. Câu điều kiện loại 1:

Câu điều kiện loại 1 sẽ áp dụng cách chuyển đổi sang câu tường thuật như dạng câu kể. Tức là lùi thì bình thường.

Ví dụ:

She said: “If I can study harder, I will get a lot of good marks.”

→ She said that if she could study harder, she would get a lot of good marks.

  1. Câu điều kiện loại 2 và loại 3

Khi chuyển sang câu gián tiếp, thì chúng ta giữ nguyên thì giống ở câu trực tiếp.

Ví dụ:

My friend said: “ If I were you, I wouldn’t buy this car.”

→ My friend said if he was me, he wouldn’t buy that car.

Trên đây là những kiến thức về cách làm câu tường thuật mà bạn nên nắm để đối phó với các bài tập ngữ pháp khó nhằn. Hy vọng các bạn sẽ hiểu và áp dụng những kiến thức trên để làm bài thật tốt.

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button