Học tiếng Anh

CẤU TRÚC DUE TO: CÁCH DÙNG VÀ PHÂN BIỆT CHI TIẾT

Bạn đã từng nghe tới cấu trúc Due to chưa? Đây là một trong những cấu trúc rất dễ nhầm lẫn với cấu trúc Because of. Mặc dù đều mang ý nghĩa “bởi vì”, nhưng cách dùng của chúng lại khác nhau.

Cùng tìm hiểu thêm về cách dùng, cấu trúc Due to trong bài viết dưới đây nhé!

Cấu trúc Due to

Due to: vì, bởi vì

  • Ý nghĩa: Cấu trúc Due to dùng để đưa ra lý do, nguyên nhân bắt nguồn của sự việc, hành động nào đó.

S + V + Due to + Noun/NP

Ex: Due to the heavy rain, we decided to stay at home yesterday. (Vì trời mưa to, chúng tôi quyết định ở nhà hôm qua.)

My parents bought this house due to the beauty of it. (Bố mẹ tôi đã mua ngôi nhà này vì vẻ đẹp của nó.)

Tham khảo thêm: CẤU TRÚC AS SOON AS: CÁCH DÙNG CHI TIẾT [UPDATE]

Cách dùng của từng cấu trúc Due to

Không chỉ đơn thuần là một cấu trúc, Due to có những cấu trúc khác như sau:

Cấu trúc và cách dùng due to

1. Điều gì xảy ra vì nguyên nhân gì

S + V + due to + N/NP

Ex: Mai came late due to the traffic jam. (Mai đã đến muộn vì tắc đường.)

Due to the good healthy, my grandfather decided to go picnic in the mountain. (Vì tốt cho sức khoẻ, ông tôi quyết định đi dã ngoại trên núi.)

The accident was due to carelessness. (Tai nạn xảy ra vì sự bất cẩn.)

2. Điều gì xảy ra vì lý do gì

S + V + due to + the fact that + clause

  • Due to luôn đi cùng cụm “the fact that”, đứng trước một mềnh đề gồm chủ ngữ, vị ngữ để chỉ lý do, nguyên nhân xuất phát của hành động, sự việc nhất định.

Ex: He didn’t go to the party due to the fact that he was sick. (Anh ấy đã không tới bữa tiệc vì sự thật là anh ấy bị ốm.)

      Due to the fact that it rained heavily, the train was delayed. (Vì sự thật là trời mưa to, chuyến tàu đã bị trì hoãn.)

3. Cấu trúc Be due to

S + tobe + due + to Vinf

  • “To” ở đây không phải là due to mà là “to + động từ nguyên mẫu”. Ở đây, “due” được sử dụng như một tính từ trong câu.

Ex: The event is due to take place soon. (Sự kiện được tổ chức sớm.)

Cần phân biệt với các cấu trúc sau:

S + be + due to + N/NP

S + be + due to + the fact that + S + V

  • Các cấu trúc này đều mang nghĩa là vì, bởi vì

Ex: Her late arrival was due to the fact that the bus arrived late.

       (Sự đến muộn của cô ấy là do sự thật là xe buýt tới trễ.)

Viết lại câu với cấu trúc Due to

S + V + due to + N/NP

S + V + because + S + V

Do Due to cũng tương tự như Because of, nên có thể viết lại câu bằng Because mà không làm thay đổi nghĩa của câu.

Ex: I went to work late due to my broken car. (Tôi đã đi làm muộn vì xe ô tô bị hỏng.)

  • I went to work late because my car was broken.

Cấu trúc due to tiếng anh

Phân biệt cách dùng của cấu trúc Due to và Because of

Nhìn chung, due to và because of đều mang nghĩa “vì, bởi vì”. Tuy nhiên, chúng lại có điểm khác nhau như sau:

Due to: bổ nghĩa cho danh từ, đứng trước động từ “tobe”.

Because of: bổ nghĩa cho động từ

Ex: Because of the cold weather, we decided stay at home to eat together. (Vì thời tiết lạnh, chúng tôi đã quyết định ở nhà để ăn cùng nhau.)

* Notes:

– Khi Due to đặt ở đầu câu được ngăn cách mệnh đề phía sau bằng dấu “,”.

– Ngoài Because of, Due to còn có thể thay thế bằng các từ sau đều có nghĩa là “vì, bởi vì”:

+ Owing to

+ On account of

+ In view of

+ Resulting from

+ Caused by

+ Attributable to

Trên đây là những kiến thức quan trọng về cấu trúc Due to. Hy vọng những cấu trúc này đem đến cho bạn những vốn ngữ pháp tiếng Anh dồi dào hơn. Cấu trúc Due to luôn là chủ điểm ngữ pháp quan trọng.

Chúc bạn học thật tốt và đạt điểm cao. Trong quá trình học và ôn luyện, nếu có gặp khó khăn hãy để lại comment cho chúng tôi để được hỗ trợ tốt nhất nhé!

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button