CẤU TRÚC USED TO TRONG TIẾNG ANH PHỔ BIẾN: CÁCH DÙNG VÀ PHÂN BIỆT
Used to là một trong những cấu trúc tiếng Anh được sử dụng phổ biến nhất. Cách dùng của cấu trúc Used to tương đối đơn giản nhưng dễ gây nhầm lẫn với một số cấu trúc như Get used to/Be used to… Trong bài viết này, hãy cùng chúng tôi tìm hiểu chi tiết hơn về cách dùng, cấu trúc Used to và phân biệt các cấu trúc tương đồng nhau nhé!

Used to: Cách dùng và cấu trúc

Định nghĩa

Used to: từng/đã từng
  • Ý nghĩa: Cấu trúc Used to dùng để diễn tả những hành động đã xảy ra và kết thúc ở quá khứ, hay cấu trúc này được sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt của hành động/sự việc xảy ra ở hiện tại và quá khứ.
Ex: I used to love him.       (Tôi đã từng yêu anh ấy.)
  • Hiện tại thì tôi không còn.
My sister used to play piano. (Chị gái tôi đã từng chơi đàn pi-a-nô.) Cấu trúc Used to
  • Hiện tại thì chị tôi khong còn chơi nữa.

Cấu trúc Used to

(+) S + used to + Vinf + O. (-) S + didn’t use to + Vinf + O. (?) Did + S + use to + Vinf + O…? Ex: We used to drink tea here. (Chúng tôi đã từng uống trà ở đây.) I didn’t use to have many difficluties in my life. (Tôi chưa từng gặp nhiều khó khăn trong cuộc sống.)

Cách dùng cấu trúc Used to

Cấu trúc Used to có một số cách dùng phổ biến như sau:
  • Thói quen trong quá khứ

Cấu trúc Used to dùng để nói về một thói quen nào đó, việc đó đã kết thúc hoàn toàn ở thời điểm trong quá khứ và không còn tiếp tục ở hiện tại nữa. Ex: When I was 10, I used to swim. (Khi tôi 10 tuổi, tôi đã từng bơi.)       When Sam was a child, she used to keep a poodle. (Khi Sam là một đứa trẻ, cô ấy đã từng nuôi một chú poodle.)
  • Tình trạng/trạng thái ở quá khứ
Cấu trúc Used to sử dụng để nói về trạng thái hay tình trạng của người/sự vật/sự việc nào đó trong quá khứ nhưng không còn tồn tại hay tiếp diễn ở hiện tại nữa. Thông thường, cấu trúc này dùng ở thì quá khứ đơn và thể hiện bằng các từ sau: have, believe, know và like. Ex: My friend used to become fan of Big Bag, but now she niver lisrens to them. (Bạn của tôi đã từng trở thành người hâm mộ của Big Bag, nhưng hiện tại cô ấy không nghe nhạc của họ nữa.) His sister used to wear dress but nowadays she likes wearing jeans. (Em gái anh ấy đã từng mặc váy nhưng bây giờ cô ấy thích mặc quần bò.) Note: Dạng câu hỏi: Did(n’t) + S + use to Ex: Did he use to study in the school very late? (Anh ấy đã từng học ở trường rất muộn đúng không?) Xem thêm: Cấu Trúc Wish: Cách Dùng Và Một Số Biến Thể Khác

Phân biệt cấu trúc Used to/Be used to và Get used to

3 cấu trúc Used to/Be used to và Get used to thường dễ gây nhầm lẫn trong quá trình học tiếng Anh, dưới đây là cách nhận biết chúng đơn giản nhất. Used to + Verb: Từng/đã từng
  • Trước đây đã từng làm việc gì đó, nhưng hiện tại thì không còn.
Ex: Hung used to smoke a lot but he stopped about 6 moths ago. (Hùng đã từng hút thuốc rất nhiều nhưng cậu ấy đã dừng khoảng 6 tháng trước.)

Cách dùng used to

  • Trước đây, Hùng đã hút thuốc rất nhiều, nhưng việc này đã được cậu ấy dừng cách đây 6 tháng trước. Hành động này đã kết thúc hoàn toàn từ 6 tháng trước đây và không tiếp tục ở hiện tại nữa.
Be used to + Ving/Noun: Đã quen với
  • Hành động/sự việc diễn ra nhiều lần, dần làm quen và có kinh nghiệm. Thực tế, không còn lạ hay khó khăn trong quá trình thực hiện công việc nữa.
Ex: I’m used to learning Korea. (Tôi đã quen với việc học tiếng Hàn.)
  • Việc học tiếng Anh đã dần quen với tôi và tôi không còn gặp khó khăn trong việc này nữa.
Get used to + Ving/Noun: Dần quen với
  • Nhấn mạnh việc đang dần làm quen với công việc hàng ngày.
Ex: I get used to big works in spite of I’m alway tỉred. (Tôi dần quen với khối lượng công việc lớn mặc dù tôi cảm thấy mệt mỏi.)
  • Nhấn mạnh việc đã quen với khối lượng công việc lớn cho dù việc này có mệt mỏi, nhưng nó dần thành một thói quen trong cuộc sống.
Trên đây là những kiến thức về cấu trúc Used to. Hy vọng những điều trên đã giúp bạn nắm chắc và cải thiện ngữ pháp tiếng Anh mỗi ngày. Chúc bạn học thật tốt và đạt kết quả cao trong học tập!

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *