Từ Vựng Tiếng Anh

Mẫu câu hỏi và hướng dẫn cách trả lời về chủ đề Giáng sinh

Bạn muốn rèn luyện kỹ năng speaking của mình với chủ đề giáng sinh. Bài viết này sẽ nêu một số câu hỏi cơ bản và cách trả lời của mỗi câu. Cũng như liệt kê một số từ vựng nổi bật bạn cần biết liên quan đến chủ đề này.

Một số mẫu câu hỏi

  • Is Christmas celebrated in your country?

Yes, of course. Christmas is not a traditional holiday in Vietnam, but I am very excited for that day. This is because many churches, mall centers are decorated with snowmen, wreaths, Christmas trees and ornaments such as bauble, bell, pine cone, ribbon, fairy lights, …. Moreover, the weather also becomes cooler that is a good time to walk around the streets with my friends to enjoy Christmas.

(Vâng tất nhiên. Giáng sinh không phải là ngày lễ truyền thống ở Việt Nam, nhưng tôi rất háo hức với ngày đó. Vì nhiều nhà thờ, trung tâm thương mại được trang trí bằng người tuyết, vòng hoa, cây thông Noel và các đồ trang trí như quả châu, chuông, quả thông, ruy băng, đèn dây, …. Hơn nữa, thời tiết cũng trở nên mát mẻ hơn. Đây cũng là thời điểm thích hợp để cùng bạn bè dạo phố đón Giáng sinh.)

Mẫu câu hỏi giáng sinh và câu trả lời
  • What are the traditions you follow during Christmas?

I’m a nonreligious person, so I don’t follow a particular tradition around Christmas. However, I usually walk around with cameras and take a lot of photos with my friends on Christmas night. Moreover, we get into the habit of exchanging presents for each other. After that, my family has  a lavish Christmas dinner served on December 25.

(Tôi là một người không theo tôn giáo, vì vậy tôi không theo một truyền thống cụ thể nào về lễ Giáng sinh. Tuy nhiên, tôi thường đi lại với máy ảnh và chụp rất nhiều ảnh với bạn bè của tôi vào đêm Giáng sinh. Hơn nữa, chúng tôi có thói quen trao đổi quà cho nhau. Sau đó, gia đình tôi có một bữa tối Giáng sinh xa hoa được phục vụ vào ngày 25 tháng 12.)

  • Does your family decorate your house over the Christmas season?

Well, to prepare for the Christmas season, my family will string up twinkling lights, hang wreaths on doors as well as decorate a special tree in the living room. I will be responsible for buying decorative items. A week before Christmas Eve we start to finish decorating and enjoy the Christmas atmosphere.

(À, để chuẩn bị cho mùa Giáng sinh, gia đình mình sẽ giăng những dây đèn lấp lánh, treo vòng hoa trên cửa cũng như trang trí một cây thông đặc biệt trong phòng khách. Tôi sẽ chịu trách nhiệm mua các mặt hàng trang trí thông qua cửa hàng trực tuyến. Một tuần trước đêm Giáng sinh chúng tôi bắt đầu hoàn thành việc trang trí và tận hưởng không khí Giáng sinh.)

  • What foods are traditionally eaten in your country at Christmas?

Christmas is incomplete without delicious Christmas treats such as the yule log cake, gingerbread man and reindeer cookies. In addition, we have fried chicken and wine for dinner.

(Giáng sinh sẽ không trọn vẹn nếu không có những món ngon Giáng sinh như bánh khúc bạch yule, bánh gừng và bánh quy tuần lộc. Ngoài ra, chúng tôi có gà rán và rượu trong bữa tối.)

Các từ vựng giáng sinh

Một số từ vựng giáng sinh

Dưới đây là một số từ vựng có trong câu trả lời mà bạn có thể chưa biết:

  • wreath: vòng hoa
  • Christmas trees: cây thông noel
  • ornaments: đồ trang trí (trên cây thông)
  • bauble: quả châu báu (hình tròn treo trên cây thông)
  • pine cone: quả thông
  • fairy lights: đèn dây
  • nonreligious: không thuộc tôn giáo
  • lavish: xa hoa
  • string up: treo lên, treo chuỗi lên
  • twinkling lights: đèn lấp lánh
  • incomplete: không hoàn chỉnh, không hoàn hảo
  • Christmas treats: đồ ăn giáng sinh
  • yule log cake: bánh khúc cây
  • gingerbread man: bánh gừng hình người
  • reindeer cookie: bánh tuần lộc

Vậy là chúng ta đã tìm hiểu xong các mẫu câu hỏi về chủ đề giáng sinh. Hy vọng bài viết giúp ích cho bạn! Thank you!

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button