Chia sẻ stt về idol bằng tiếng anh hay nhất
in blog

Chia sẻ stt về idol bằng tiếng anh hay nhất

Idol không chỉ là những người tài năng mà còn là những biểu tượng mà người hâm mộ hâm mộ và kết nối một cách sâu sắc. Sau đây bài viết Chia sẻ stt về idol bằng tiếng anh hay nhất sẽ đem đến cho bạn những câu nói mới mẻ sâu sắc về người mình thần tượng.

1. Status về idol bằng tiếng anh ý nghĩa

  • “As a general rule, fans and idols should always be kept at arm’s length. […] Don’t wait up to see if the Easter Bunny is real. Just enjoy the egg hunt.” – Shana Alexander

Dịch nghĩa: Quy tắc chung ở đây, chính là giữa người hâm mộ và thần tượng cần có một khoảng cách. […] Đừng chờ đợi xem Thỏ Phục Sinh có thật hay không. Ta chỉ nên tận hưởng việc đi tìm những quả trứng mà thôi.

  • “Every man who has an idol or admires someone can recognise its themes. It’s not only a film about the relationship between fans and idols, it’s also a love story.” – Eric Cantona

Dịch nghĩa: Bất kỳ ai có một thần tượng hoặc là ái mộ một người nào khác đều có thể biết được, đó không chỉ là một thước phim về mối quan hệ giữa người hâm mộ và thần tượng, mà còn là một câu chuyện tình yêu.

  • “There was no point being a fan these days if you weren’t willing to go the extra mile for your idols. […] You come out the other side a little crazier, yeah, but you’re also stronger. You are a true believer. You will do anything for the object of your affection.” — Goldy Moldavsky

Dịch nghĩa: Ngày nay, việc trở thành một người hâm mộ sẽ chẳng có nghĩa lý gì nếu bạn không sẵn sàng “đi xa” vì thần tượng […] Bạn sẽ điên cuồng hơn, đúng vậy, nhưng cũng sẽ trở nên mạnh mẽ hơn. Bạn là một người với niềm tin vững chãi. Bạn sẽ làm bất cứ điều gì cho người mà bạn yêu thích.

  • “Being a fan doesn’t mean being there from the start… It means being there till the end.” — Alex Gaskarth

Dịch nghĩa: Làm một người hâm mộ không có nghĩa rằng đã ở cạnh thần tượng ngay từ đầu… Mà nghĩa rằng bạn sẽ sát cánh cùng họ cho đến tận cùng.

  • “A true definition of a fan to me is no matter what your record is and how you’re doing, they’re supportive of your team.” — Mike Weiss

Dịch nghĩa: Đối với tôi, định nghĩa chân chính về một người hâm mộ chính là việc dù cho bạn có thành tích ra sao và đang như thế nào, thì họ vẫn ủng hộ bạn.

stt về idol bằng tiếng anh hay nhất
stt về idol bằng tiếng anh hay nhất

2. Những câu nói thả thính về idol bằng tiếng anh

  • Ask me why I’m so happy and I’ll give you a mirror.

Dịch nghĩa: Nếu bạn hỏi tại sao tôi hạnh phúc thì tôi sẽ đưa cho bạn một chiếc gương.

  • I don’t know what my future holds, but I’m hoping you are in it.

Dịch nghĩa: Tôi không rõ tương lai mình sẽ như thế nào, nhưng tôi hy vọng bạn sẽ là một phần trong đó.

  • I can’t really find the words to explain the way I feel when I hear your voice or when I see your face… all I can say is that I like the feeling.

Dịch nghĩa: Tôi không thể tìm được từ ngữ diễn tả cái cách tôi cảm nhận khi nghe giọng nói hay khi nhìn thấy gương mặt bạn… Tôi chỉ có thể nói rằng tôi thích cái cảm giác đó!

  • Honey, you dropped this lover!

Dịch nghĩa: Anh gì ơi? Anh đánh rơi người yêu này!

  • When I first saw you I looked for a signature, because every masterpiece has one

Dịch nghĩa: Khi lần đầu nhìn thấy em, anh cố tìm một chữ ký, bởi vì mọi kiệt tác đều có chữ ký riêng.

  • It’s really hard to wait for the right person in your life especially when the wrong ones are so cute!

Dịch nghĩa: Thật khó để chờ đợi người “đích thực” trong cuộc đời bạn nhất là khi một số “người” khác quá đỗi đáng yêu!

  • I don’t know what my future holds, but I’m hoping you are in it.

Dịch nghĩa: Tôi không rõ tương lai mình sẽ như thế nào, nhưng tôi hy vọng bạn sẽ là một phần trong đó

Những câu thả thính idol bằng tiếng anh
Những câu thả thính idol bằng tiếng anh

3. Những caption hay về idol bằng tiếng anh hài hước

  • “your imperfections make you beautiful, they make you who you are. so be yourself, love yourself for who you are and move on.” – demi lovato

Dịch nghĩa: sự không hoàn hảo khiến bạn xinh đẹp, chúng định hình with người bạn. vì vậy hãy cứ là chính mình, yêu bản thân vì bạn là chính bạn và tiếp tục cố gắng.

  • “no matter how talented you are, not everyone will like you. But that’s life, just stay strong.” -justin bieber

Dịch nghĩa: mặc cho bạn có tài năng thế nào, thì không phải ai cũng đều thích bạn. nhưng đó là cuộc sống mà, cho nên hãy cứ mạnh mẽ lên.

  • “I have learned that it is important not to limit yourself. you can do what you really like to do, no matter what it is.” -ryan gosling

Dịch nghĩa: tôi đã học được rằng việc không đặt giới hạn cho bản thân là rất quan trọng. bạn có thể làm bất cứ thứ gì bạn yêu thích, bất cứ thứ gì.

  • “whatever happens in life, be good to people. being good to people is a wonderful legacy to leave behind.” -taylor swift

Dịch nghĩa: không cần biết điều gì xảy ra với bạn, hãy cứ tử tế với mọi người. sống tử tế chính là một di sản tuyệt vời bạn có thể để lại trong cuộc sống này.

  • “I can’t think of a better representation of beauty than someone who isn’t afraid to be herself.” – emma stone

Dịch nghĩa: tôi không nghĩ ra được điều gì đẹp đẽ hơn một người phụ nữ là chính mình.

Những câu nói hay về idol bằng tiếng anh hài hước
Những câu nói hay về idol bằng tiếng anh hài hước

4. Những câu chúc mừng idol bằng tiếng anh

  • Take the youth of your youth to follow only one person.

Dịch nghĩa: Đem thanh xuân một thời tuổi trẻ, để theo dõi duy nhất một người.

  • Leonardo Da Vinci spent his whole life drawing eggs, and I spent my whole life drawing the entrance to your heart.

Dịch nghĩa: Leonardo Da Vinci dành cả một đời để vẽ trứng, còn em dành cả một đời vẽ lối vào tim anh.

  • Don’t wear heels that are too high, I can’t see your face clearly.

Dịch nghĩa: Cô đừng mang giày gót cao quá, tôi không nhìn rõ được mặt cô.

  • His voice can bring joy that lasts for centuries.

Dịch nghĩa: Giọng hát của anh có thể mang lại niềm vui kéo dài hàng thế kỷ.

  • Life without you was so boring, you came in bringing a soft ballad to comfort my soul.

Dịch nghĩa: Cuộc sống lúc chưa có anh thật tẻ nhạt, anh bước vào mang theo bản ballad mềm mại dỗ dành tâm hồn em.

  • I like looking at geographical maps to find out where Jungkook is.

Dịch nghĩa: Em thích nhìn bản đồ địa lý để tìm xem JungKook ở đâu.

  • Every morning when I wake up, I look at your lucky smile.

Dịch nghĩa: Mỗi buổi sáng thức dậy em đều ngắm nhìn nụ cười may mắn của anh.

  • Don’t go too fast, my youth will spend a lot of train tickets to rush along.

Dịch nghĩa: Chị ơi đừng đi với vận tốc nhanh quá, thanh xuân của em sẽ tốn rất nhiều vé tàu điện để vội theo.

  • With BTS, parents do not need to worry about their children’s love.

Dịch nghĩa: Có BTS phụ huynh không cần lo lắng về tình yêu con trẻ.

  • Later when you get married, you will have a daughter who cries when she walks, cries when she eats, and cries when she sits because she knows that he has found his own princess.

Dịch nghĩa: Sau này khi anh kết hôn sẽ có một đứa con gái vừa đi vừa khóc, ăn cũng khóc, ngồi cũng khóc vì nó biết anh đã tìm được nàng công chúa cho riêng mình.

Những câu chúc mừng chân thành gửi đến thần tượng của mình
Những câu chúc mừng chân thành gửi đến thần tượng của mình

Kết luận

Sự hiện diện và tầm ảnh hưởng của idol thường mở ra một thế giới mới và thú vị cho những người hâm mộ, tạo nên một cộng đồng có chung đam mê và tình cảm. Hi vọng bài viết Chia sẻ stt về idol bằng tiếng anh hay nhất sẽ mang đến cho các bạn những trải nghiệm tốt nhất.

Rate this post
Kim Nguyệt

Kim Nguyệt một người yêu thích tiếng anh và viết lách. Nguyệt luôn cảm thấy việc chia sẻ những kiến thức về tiếng anh mà mình biết cho tất cả mọi người là niềm vui mỗi ngày của mình. Hiện tại Nguyệt đang là biên tập viên nội dung cho website cleverlearnvietnam.com

Post Comment