#3 ĐIỂM KHÁC BIỆT WHOSE, WHO, WHOM VÀ WHO’S

#3 ĐIỂM KHÁC BIỆT WHOSE, WHO, WHOM VÀ WHO’S

Có bao giờ bạn thắc mắc rằng, whose và who, whom, who’s được sử dụng như thế nào không? Cách phân biệt chúng là gì? Trong bài viết dưới đây, chúng tôi sẽ giúp các bạn biết rõ hơn cách dùng những từ này. 

Định nghĩa về Whose

Phân biệt whose và who, whom, who’s
Phân biệt whose và who, whom, who’s

Whose và who, whom, who’s sẽ có các cách phân biệt lần lượt. Đầu tiên, ta sẽ tìm hiểu về whose trước.

Whose là đại từ sở hữu, có ba cách dùng khác nhau:

Khi whose được dùng như một tính từ (trong trường hợp sở hữu của who)

Ví dụ: The coach chose someone whose record is strong. (Huấn luyện viên đã chọn một người có thành tích tốt)

I told the teacher whose fault it was.(Tôi đã nói với giáo viên đó là lỗi của ai)

Trong trường hợp sở hữu của which (cũng được dùng như một tính từ)

Ví dụ: We spoke to the man whose name escaped me.

            A snake whose skin sheds annually.

Trong trường hợp một hoặc những cái thuộc về một người hoặc nhiều người.

Ví dụ

  • Whose car is parked in the driveway?
  • Whose ticket is this?
  • Whose coat were you wearing?

Tham khảo thêm: HỌC A-Z VỀ ĐẠI TỪ QUAN HỆ TRONG TIẾNG ANH

Khi nào sử dụng Whose

Cách dùng Whose

Trong một câu hoặc mệnh đề Whose  được sử dụng là một đại từ sở hữu. Chúng tôi sử dụng  Whose trong một câu hoặc là phản ánh hoặc làm câu hỏi hỏi ai – một cái gì đó thuộc về ai.

Ví dụ: 

  • Whose pen is this? (đây là cây bút của ai?)
  • Jenny, whose cat cries all the time, is hated by the neighbors. (Jenny, người có con mèo kêu suốt đêm, bị những người hàng xóm ghét bỏ)
  • I don’t doubt whose money it is.(Tôi không nghi ngờ số tiền đó của ai)

Định nghĩa về who

Who  là một đại từ chủ ngữ, có nghĩa là nó được sử dụng trong một câu hoặc mệnh đề như một chủ ngữ. Như bạn nhớ, chủ ngữ của câu là người thực hiện hành động. Trong các câu dưới đây,  Linda  và  they are  là chủ ngữ. 

Ví dụ: Linda played racquetball with Jay. They met at the gym on Sunday. (Linda chơi tennis với Jay. Họ gặp nhau trong phòng tập gym vào chủ nhật)

Who có ý nghĩa về cái gì hoặc (những) người nào khi nó ở dạng nghi vấn (nghi vấn). Bạn thường sẽ tìm thấy  Who  được sử dụng như một câu hỏi như thế này:

  • Who came home this morning?
  • Who took the money in the wallet?
  • Who broke up first?

Nhưng dạng câu hỏi về Who thì không phải lúc nào cũng được sử dụng như một câu hỏi trực tiếp:

  • We must find out who they are.
  • I will decide what to do when we know who has made the team.

Lưu ý rằng, trong các ví dụ trên, các câu vẫn có ý nghĩa nếu who được thay thế bằng  what person hoặc which person/which persons.

Who  cũng có thể được sử dụng như một mệnh đề tương đối, thường được sử dụng để chỉ lại ai đó trong câu, hoặc để chỉ một nhóm người hoặc động vật.

  • My father, who was a tall man, was a brilliant bridge player.
  • The current generation is one who knows nothing of Vietnam history.
  • The dogs who wag their tails are usually friendly.

Khi nào sử dụng who

Trong một câu hoặc mệnh đề,  who sẽ được dùng làm chủ ngữ hoặc để chỉ chủ ngữ trong câu. Theo thuật ngữ đơn giản nhất, điều này có nghĩa là who sẽ là thành phần của câu hoặc mệnh đề tương tác trực tiếp với động từ chính và thực hiện hành động đó.

  • Who will be the finisher?
  • Who doesn’t hate with me?
  • Cuppy – who got a new dog last week – needed to buy a stronger leash.
  • She got a new dog, one who barked all night and slept all day.
  • Simon and Danielle, who felt claustrophobic, refused to take the elevator.

Hãy nhớ rằng các chủ ngữ thực hiện một hành động trong một câu, vì vậy  who  thường có thể được thay thế bằng các đại từ chủ ngữ như  he, she, it  và  them mà  vẫn có ý nghĩa.

  • He is going to the movies later?
  • She doesn’t agree with me?
  • Min – she got a new dog last week – needed to buy a stronger leash.

Định nghĩa về whom

Whom  là đại từ tân ngữ, được xác định là trường hợp khách quan của whom . Như chúng ta đã thấy ở trên,  whom  đóng vai trò là chủ thể của câu, ngược lại  whom  đóng vai trò là đối tượng của câu.

Ví dụ:

  • Sara met two men in the airport, one of whom she has known since childhood in the village.
  • The coach picked Alexander, whom he believed to be the best goalie on the team.
  • Whom should I speak with about setting up the dance?

Khi nào sử dụng Whom

Trong một câu hoặc mệnh đề,  whom  được dùng để chỉ đối tượng của một động từ hoặc giới từ. Nói một cách đơn giản,  whom   không trực tiếp tương tác với động từ chính hoặc thực hiện hành động.

  • With whom should I go to the movies later?
  • The man to whom I spoke was French, not German.

Hãy nhớ rằng các đối tượng nhận hành động trong một câu, vì vậy khi whom  được sử dụng trong một câu hỏi, câu trả lời có thể được diễn đạt bằng đại từ tân ngữ và giống như he, she, it.

  • With whom should I go to the movies later? With him!
  • For whom is the gift intended? For them!

Định nghĩa về Who’s

Cách dùng who’s

Tóm lại, “who’s” là đại từ được sử dụng để có nghĩa là “cái gì hoặc người nào hoặc những người.” Thêm dấu nháy đơn và dấu s vì những lý do sau:

Who’s = who + is or

Who’s = who + has

Cả who’s và who đều xuất phát từ đại từ who 

Bài viết trên đã giúp mọi người biết cách phân biệt whose và who, whom, who’s. Hy vọng mọi người có thể phân biệt nó tốt hơn và làm bài tập hiệu quả hơn.`

Post Comment