PHÂN BIỆT ANOTHER, OTHER, OTHERS, THE OTHER, THE OTHERS

PHÂN BIỆT ANOTHER, OTHER, OTHERS, THE OTHER, THE OTHERS

Những từ như Another, Other, Others, The other và The others đã quá quen thuộc đối với cộng đồng học tiếng Anh. Tuy nhiên, vẫn có nhiều bạn chưa phân biệt được những từ này rõ ràng và không biết nó dùng chính xác trong trường hợp nào. Trong bài viết dưới đây, chúng tôi sẽ giúp mọi người biết rõ hơn về cách phân biệt nó. 

The others
another, other, others, the other, the others

Phân biệt Another Other, Others, The other và The others

 

Another Other Others The other The others
Nghĩa những cái khác, những người khác. những cái khác, những người khác. Những cái khác cái còn lại, người còn lại. những cái còn lại, những người còn lại
Công thức Another + danh từ đếm được số ít. Other + danh từ đếm được số nhiều, danh từ không đếm được không dùng others + danh từ đếm được số nhiều/ danh từ không đếm được.

(không được dùng others students mà phải là other students)

The other + danh từ đếm được số ít The others = the other + danh từ đếm được số nhiều
Ví dụ I have used up my exam paper, give me another one (Tôi đã sử dụng hết giấy thi của mình, hãy đưa cho tôi một tờ khác)

Would you want to buy another pen? (Bạn có muốn mua một cây bút khác không?)

Other cats ate the cake (Những con mèo khác đã ăn chiếc bánh)

Other trees were cut down (Những cái cây khác đã bị chặt xuống)

Some people talk a lot, others don’t (Một số bạn nói rất nhiều, một số khác thì không)

Some students like football, others don’t = other students don’t.Một số sinh viên thích bóng đá, một số khác thì không.

The other houses have disappeared (Những ngôi nhà khác đã biến mất)

I have two friends, one is an engineer, the other is a doctor (Tôi có hai người bạn, một người là kỹ sư, người kia là bác sĩ)

I have two mothers, one is a biological mother, the other is a teacher (Tôi có hai người mẹ, một người là mẹ ruột, người còn lại là giáo viên)

I have three children, one is a boy, the other two are girls (Tôi có ba đứa con, một đứa là trai, hai đứa còn lại là gái)

Trong bảng phân biệt, chúng ta thấy hai cụm từ the other và the others. Khi chia ra thành hai cụm riêng biệt thì chắc chắn nó sẽ có điểm khác biệt, và dĩ nhiên trong cuộc sống nó cũng rất dễ bị lầm lẫn. Dưới đây chúng tôi sẽ tiếp tục giúp mọi người phân biệt được điểm khác biệt này. 

Sự khác nhau giữa The other và The others 

the other và the others

Dễ thấy, điểm khác biệt giữa the other và the others là có chữ “s” đằng sau, chúng ta sẽ có được công thức:

The other + danh từ số ít: cái còn lại trong 3 cái hoặc cái còn lại trong 3 người.

Ví dụ: Kim and Lam are here, but where are the other kids? (Kim and Lan đang ở đây, nhưng lũ trẻ của họ đâu rồi?)

The other thường dùng như một đại từ pronoun

Tương tự như “another” và “other”, “the other” được sử dụng giống như đại từ, nó dùng để thay thế cho các danh động từ trước đó đã được đề cập.

Nhưng the others lại khác.

Người ta thường dùng the others để thay cho cụm từ “the other people”

Ví dụ: this shirt is new, the others are 3 4 years old (Đây là chiếc áo mới, còn những chiếc áo khác đã 3 4 năm rồi)

Thật đơn giản đúng không nào? Chỉ cần bạn học thuộc lào những công thức chung trên đây thì bạn đã có thể phân biệt the other – the others, other – others hay another rồi đấy. 

Tham khảo thêm: CẤU TRÚC PREFER: CÁCH DÙNG, CẤU TRÚC CẦN NHỚ

Tips giúp “học nhanh nhớ lâu” trong 9 phút

Những tips giúp cho bạn học nhanh nhớ lâu

Học tất cả các từ vựng trong bất kỳ video nào với các câu đố. Vuốt sang trái hoặc phải để xem thêm các ví dụ cho từ bạn đang học.

Ghi nhớ 3 quy tắc tiếng Anh cơ bản khi viết hoa để áp dụng vào công thức the others

  • Từ đầu tiên của một câu. Bạn phải luôn viết hoa từ đầu tiên trong câu bất kể từ loại đó là gì.
  • Danh từ riêng (tên). Chúng bao gồm tên người, địa điểm, địa điểm, ngày và tháng, công ty, v.v. Ví dụ: Matthew, Helen, France, Tokyo, Mississippi, Microsoft, Saturday, January…
  • Kính ngữ và tiêu đề, cũng như chữ viết tắt của chúng.  Ông, Bà, Bà, Hoa hậu, Bác sĩ (Tiến sĩ), Chủ tịch, Chúa, v.v.

Cẩn thận trong việc sử dụng từ You và You’e, bởi vì mặc dù nó có từ ngữ giống nhau nhưng cách sử dụng lại hoàn toàn khác nhau. 

Luôn kiểm tra vị trí của chủ ngữ và động từ để tránh đặt câu sai. 

Trong nhiều câu tiếng Anh, chủ ngữ là người thực hiện hành động được mô tả bởi động từ của câu. Đây được gọi là “giọng nói hành động”.

Giữa các động từ chủ động và bị động khi kết hợp tốt với nhau sẽ làm cho tiếng Anh của bạn thêm phong phú, đặc biệt là trong văn viết, nó sẽ trở nên đa dạng và đầy màu sắc. Chính vì vậy, đừng ngại ngần tạo ra sự kết hợp mới.

Bài tập vận dụng

  1. There’s no ___ way to stop it.
  2. other B. the other C. another
  3. Some people like to be busy. ___ like to travel
  4. Other B. The others C. Others
  5. This shirt is very nice, can you sell me_____one, please?
  6. other B. another C. others
  7. Where are ___ girls?
  8. the other B. the others C. others
  9. The police station is on ___ street.
  10. There were three pencils on my table. One is here. Where are ___? A. others    B. the others    C. the other

Bài viết trên đã giúp mọi người biết thêm được sự khác biệt giữa Another, Other, Others, The other và The others, đi kèm theo sau đó là bài tập vận dụng giúp bạn nâng cao kỹ năng tốt hơn. Hãy theo dõi chúng tôi để cùng xem thêm nhiều bài viết bổ ích khác.

 

 

Post Comment