ẴM TRỌN ĐIỂM SỐ TUYỆT ĐỐI CÙNG CẤU TRÚC IT’S TIME

ẴM TRỌN ĐIỂM SỐ TUYỆT ĐỐI CÙNG CẤU TRÚC IT’S TIME

Cấu trúc It’s time rất phổ biến mà mọi người sẽ dễ dàng gặp trong các dạng bài kiểm tra. Trong bài viết dưới đây, chúng tôi sẽ giúp bạn ghi trọn điểm số cùng cấu trúc It’s time. 

Khái quát về cấu trúc It’s time – cách dùng nó

cấu trúc It’s time
Khái quát về ít time

Thời gian mà một việc, hành động được nhắc tới cần được làm ngay lúc đó được diễn tả qua cấu trúc It’s time. Người ta thường sử dụng cấu trúc này với mục đích nhắc nhở, hoặc khuyên ai đó một cách gấp rút, khẩn cấp.

Ví dụ:

  • It’s time to complete your vacation. (Đã tới lúc bạn hoàn thành kỳ nghỉ của mình.)
  • It’s time for you to rest. (Đã đến lúc bạn cần nghỉ ngơi.) 

Tham khảo thêm: #3 SỰ KHÁC BIỆT GIỮA BECAUSE OF VÀ DUE TO CHI TIẾT

Cấu trúc It’s time đi với mệnh đề

Cấu trúc It’s time như sau:

It’s time + S + V-ed/P2: đã đến lúc … phải làm gì

Khi động từ ở mệnh đề chính được chia ở thể quá khứ nhưng it’s time lại làm cho các động từ mang ý nghĩa ở hiện tại hoặc là ở tương lai, nó cũng không mang tính chất của thì quá khứ.

Ví dụ:

  • It’s time Kim went home. (Đã đến lúc Kim đi về nhà.)
  • It’s time I bought a new T shirt. (Đã đến lúc tôi mua chiếc áo mới.)

Cấu trúc It’s time đi với động từ nguyên thể (To Verb)

Cấu trúc It’s time cũng có thể kết hợp với động từ nguyên mẫu có to – đây là một cấu trúc khác mà nhiều người ít để ý tới. Khi bạn muốn nói rằng, đó là thời điểm thích hợp để làm việc gì đó thì cấu trúc này hoàn toàn phù hợp để sử dụng.

Cấu trúc:

It’s time + (for sb) + to + V-inf ….: đã đến lúc … phải làm gì

Ví dụ:

  • It’s time for us to rest. (Đã đến lúc chúng ta nghỉ ngơi.)
  • It’s time for us to get married. (Đã đến lúc chúng ta nên kết hôn.)

It’s time cùng một số cấu trúc khác

Cấu trúc It’s time cùng các mạo từ

Bên cạnh cấu trúc It’s time chuẩn, trong tiếng Anh nhầm muốn nhấn mạnh hơn về sự cấp bách, gấp gáp của sự việc thì bạn có thể thêm high hoặc about vào sau nó.

Cấu trúc It’s time:

It’s about time + S + V-ed/P2/ It’s about time + for + sb + to + V-inf

It’s high time + S + V-ed/P2/ It’s high time + for + sb + to + V-inf

Ví dụ: 

  • It’s about time Hoa and An left. (Đã đến lúc Hoa và An phải rời đi rồi.)
  • It’s time for us to hand submit the test. (Đã đến lúc chúng ta phải nộp bài thi.)
  • Ken is 30 years old now. It’s high time he found a job. (Ken đã 30 tuổi. Đã đến lúc anh ấy phải đi tìm một công việc rồi.)
  • It’s high time for them to join the trip. (Đã đến lúc họ phải tham gia chuyến đi.)

Làm thế nào để tự tạo một câu tiếng Anh hoàn chỉnh?

Cách cải thiện ngữ pháp

Việc học lý thuyết về các cấu trúc như: cấu trúc It’s time, cấu trúc câu hỏi, câu cảm thán,…là vô cùng dễ dàng, tuy nhiên, để áp dụng đặt câu thì cần vận dụng nhiều hơn thế. Dưới đây, chúng tôi sẽ giúp bạn biết cách đặt câu với các cấu trúc tiếng Anh đơn giản. 

Câu được tạo thành từ các từ. Cụ thể hơn, chúng được tạo thành từ các phần của lời nói . Một phần của bài phát biểu xác định những gì một từ thực hiện trong một câu.

Các phần của câu là:

  • Danh từ: Một người, địa điểm hoặc sự vật. Ví dụ:  Cat, table, king.
  • Đại từ: Một từ được sử dụng thay thế cho một danh từ. Ví dụ:  He, she, they.
  • Động từ: Một từ chỉ hành động. Ví dụ: Swim, is, write.
  • Tính từ: Một từ bổ sung (thay đổi) hoặc mô tả một danh từ hoặc một tính từ khác. Ví dụ:  Beautiful, white, shiny.
  • Trạng từ: Một từ bổ nghĩa hoặc mô tả một động từ. (Nó chỉ ra cách một cái gì đó được thực hiện.)  Ví dụ: Quickly, carefully, brightly.
  • Giới từ: Một từ mô tả mối quan hệ với một danh từ. Ví dụ: From, under, until.
  • Conjunction: Một từ nối. Ví dụ:  And, But,  although.

Bạn cũng có thể chia câu thành nhiều phần

Bạn có những từ bạn cần để tạo thành câu của mình và bạn biết chúng là những phần nào của câu. Việc của bạn bây giờ Một câu có chủ ngữ (người, địa điểm hoặc sự vật mà câu nói về) và hành động (chủ ngữ đang làm gì). Cùng nhau, họ thể hiện một suy nghĩ hoàn chỉnh. Ngay cả câu hoàn chỉnh ngắn nhất bằng tiếng Anh cũng tuân theo quy tắc này khi sử dụng cấu trúc It’s time:

“I am.” (“I” là chủ ngữ, “am” là hành động!)

Đây là một câu đơn giản khác:

“I ate” 

Khi bạn đã có chủ đề và hành động của mình, bạn có thể bắt đầu thêm chi tiết. Bạn có thể thêm một đối tượng  (bất kỳ ai hoặc bất kỳ hành động nào đang được thực hiện):

“I ate a hamburger.”

Đôi khi bạn thậm chí có thể thêm nhiều chủ đề và hành động hơn:

“I ate a delicious hamburger, but my friend only ate some fries.”

Khi bạn đang cố gắng hiểu một câu, bạn có thể sử dụng cấu trúc It’s time để chia nó thành các phần nhỏ hơn. Bạn cũng có thể sử dụng thông tin này để tạo các câu cơ bản nhất. Bạn cũng có thể thử với một số câu khác tương tự.

Mọi người sẽ cảm nhận được sắc thái riêng biệt khi sử dụng cấu trúc It’s time trong câu nói giao tiếp hằng ngày. Vì vậy, bạn hãy cố gắng quan sát thật kỹ ngữ điệu, giọng nói của mọi người để có thể áp dụng cấu trúc It’s time vào bài tập tốt hơn.

Post Comment