TOÀN BỘ KIẾN THỨC A-Z VỀ CẤU TRÚC WOULD RATHER
Khi muốn diễn tả sở thích hoặc đưa ra lựa chọn về sở thích của mình, bạn có thể sử dụng cấu trúc Would rather. Đây là một trong những ngữ pháp tiếng Anh thường xuyên xuất hiện trong các bài thi Toeic, IELTS. Đọc ngay bài viết dưới đây để nắm chắc hơn về cách dùng, cấu trúc Would rather và những lưu ý quan trọng.

Would rather là gì?

Would rather là một cấu trúc mang ý nghĩa thích…hơn. Thông thường, would rather được dùng ở thì hiện tại và quá khứ. Cấu trúc này được áp dụng với cấu trúc có 1 hoặc 2 chủ ngữ.

Cấu trúc Would rather

Đối với 1 chủ ngữ

1. Cấu trúc Would rather ở hiện tại Cấu trúc: (+) S + would rather (‘d rather) + V (-) S + would rather (‘d rather) + not + V (?) Would + S + rather + V…?
  • Ý nghĩa: Cấu trúc Would rather thể hiện mong muốn, mong ước của ai đó về một điều gì ở hiện tại. Cấu trúc này thường sử dụng ở các tình huống giao tiếp tiếng Anh trang trọng, lịch sự hoặc có thể dùng trong văn viết.
Ex: Hoang’d rather spend money for his invesrment. (Hoàng muốn dành tiền cho công việc đầu tư của anh ấy.)

Cấu trúc would rather

      Would you rather not return to home? (Bạn có muốn trở về nhà không?) 2. Cấu trúc Would rather ở quá khứ Cấu trúc: (+): S + would rather + have + V3 (-):  S + would rather (not) + have + V3 (?): Would + S + rather + have + V3
  • Ý nghĩa: Cấu trúc Would rather ở quá khứ nói về sự tiếc nuối, mong chờ về một điều gì đó đã xảy ra.
Ex: She would rather have spent time on her family. (Cô ấy nuối tiếc không dành thời gian cho gia đình.) Her aunt would rather not have bought this house. (Dì của cô ấy nuối tiếc không mua ngôi nhà này.)

Đối với 2 chủ ngữ

1. Cấu trúc Would rather ở hiện tại Cấu trúc: (+): S1 + would rather (that) + S2 + V-ed (-): S1 + would rather (that) + S2 + not + V-ed (?): Would + S + rather + S2 + V-ed
  • Ý nghĩa: Cấu trúc Would rather đưa ra giả định về một sự đối lập trong hiện tại hoặc mong đợi/mong ước của người nào ở hiện tại.
Ex: Chi would rather her boyfriend bought a speacial gift. (Chi muốn bạn trai cô ấy mua một món quà đặc biệt.) 2. Cấu trúc Would rather ở quá khứ Cấu trúc: (+): S1 + would rather (that) + S2+ had + V3 (-): S1 + would rather (that) + S2+ hadn’t + V3 (?): Would + S + rather + S2 + had + V3
  • Ý nghĩa: Cấu trúc Would rather thể hiện sự tiếc nuối, nói điều đối lập với hiện tại. Cấu trúc này được sử dụng như câu điều kiện loại III.
Ex: My best friend would rather that she hadn’t given up this chance. (Bạn thân của tôi ước rằng cô ấy đã không từ bỏ cơ hội này.) Ngoài ra, bạn có thể thay thế cấu trúc Would rather = Câu điều kiện loại 3 = Wish.

Cấu trúc ‘would rather than’ và ‘would rather or’ 

Ý nghĩa: Cấu trúc này đưa ra sự ưu tiên, yêu thích một việc gì đó hơn một việc khác. Hàm ý muốn lựa chọn một việc/sở thích nào nhất. Ex: My sister would rather haven’t drink coca-cola. (Chị gái tôi không thích uống coca-cola.) Would you rather buy pen or book? (Bạn muốn mua bút hay sách hơn?) Would you rather go to work or travel? (Bạn thích đi làm hay đi du lịch hơn?)

Cách dùng Would rather

Lưu ý khi viết cấu trúc Would rather

Ngoại trừ các văn bản có tính trang trọng và lịch sự, bạn có thể viết tắt cụm từ “Would rather”: Trong câu khẳng định: He would = He’d She would = She’d We would = We’d They would = They’d It would = It’d You would = You’d I would = I’d Trong câu phủ định: He would rather not = He’d rather not She would rather not = She’d rather not They would rather not = They’d rather not You would rather not = You’d rather not It would rather not =It’d rather not We would rather not = We’d rather not Trên đây là những kiến thức quan trọng về cấu trúc Would rather. Hy vọng với những kiến thức này đã giúp bạn nâng cao vốn ngữ pháp tiếng Anh của mình. Nếu trong quá trình học, bạn có khó khăn hoặc vướng mắc hãy để lại comment cho chúng mình nhé! Chúc bạn học thật tốt và đạt điểm cao trong học tập! XEM THÊM: XEM THÊM:

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *