Học tiếng Anh

CÁCH DÙNG CẤU TRÚC HAD BETTER TRONG “5 NỐT NHẠC”

Việc hiểu được ngữ pháp chính là chìa khóa nhanh chóng dẫn đến thành công. Nếu bạn chưa biết cách áp dụng cấu trúc had better thì hãy cùng chúng tôi tham khảo bài viết dưới đây, chắc chắn bạn sẽ áp dụng được thuần thục ngay khi đọc xong đó nha. 

Khái quát về cấu trúc Had better

Thông thường, chúng ta thường dùng “should” để đưa ra lời khuyên cho ai đó. Tuy nhiên, bạn cũng có thể dùng “had better” để khuyên ai đó hoặc nói về những điều mà người đó nên làm, người đó được mong muốn làm trong một số tình huống cụ thể. 

Chúng ta sử dụng “had better” cộng với động từ nguyên mẫu không “to” để đưa ra lời khuyên. Mặc dù “had” là dạng quá khứ của “have” nhưng chúng ta lại sử dụng “had better” để đưa ra lời khuyên về hiện tại hoặc tương lai.

Các cấu trúc dùng Had better trong câu

1. Had better thể khẳng định

Thông thường, cấu trúc Had better ở thể khẳng định thường nhấn mạnh bạn nên làm việc gì đó. Đây là câu có khả năng nhấn mạnh hơn should và nó như lời cảnh báo nếu bạn không làm điều đó thì sắp tới, điều tồi tệ sẽ xảy đến.\

Cấu trúc Had better

Cấu trúc:

Subject + Had better / ’d better + Verb (infinitive)

(Chủ thể tốt hơn hết nên làm gì…)

Ví dụ: It’s seven o’clock. I’d better go now before the traffic gets too bad (Đã 7 giờ rồi, tốt hơn là tôi nên đi ngay trước khi tình hình giao thông trở nên tệ hơn)

Thông thường, chúng ta sử dụng had better trong văn nói ở những tình huống trịnh trọng. 

2. Had better dùng ở thể phủ định và nghi vấn

Phủ định của had betterhad better not (hoặc ‘d better not):

Cấu trúc: 

Subject + Had better / ’d better + not + Verb (infinitive)

(Chủ thể tốt hơn hết không nên làm gì…)

Ví dụ: I’d better not leave my money there. Someone might steal it (Tốt hơn là tôi không nên để tiền của mình ở đó. Ai đó có thể ăn cắp nó)

Dạng câu hỏi của had better được thực hiện bằng cách đảo ngược chủ ngữ và had. Điều này có nghĩa giống như nên, nhưng chính thức hơn.

Cấu trúc Had better hay

Cấu trúc: 

Had + (not) + Subject + better  + Verb (infinitive)?

Ví dụ:

Had I better speak to Jenny first before I send this form off? What do you think? (Tốt hơn là tôi nên nói cho chuyện với Jenny trước khi tôi gửi lá đơn này đi? Bạn nghĩ sao?)

Had we better leave a note for the delivery guy to take the parcel next door? (Tốt hơn chúng ta nên để lại lời nhắn cho anh chàng giao hàng lấy bưu kiện bên cạnh chứ?)

Những câu hỏi phủ định với had better thường phổ biến hơn những câu khẳng định:

Ví dụ: 

  • Hadn’t we better ring the school and tell them Lion is sick? (Có phải tốt hơn là chúng ta không nên gọi điện đến trường và nói với họ rằng Lion bị ốm?)
  • Hadn’t you better switch your computer off? It might overheat if you leave it on (Tốt hơn là bạn không nên tắt máy tính của mình đi? Nó có thể rất nóng nếu bạn cứ bật nó suốt)

Tham khảo thêm: TOÀN BỘ KIẾN THỨC A-Z VỀ CẤU TRÚC WOULD RATHER

Cách phân biệt Had better hay be better, be best?

Chúng ta sử dụng had better để đưa ra lời khuyên trong một tình huống cụ thể. Chúng ta sử dụng cụm từ  be better or be best + to-infinitive cho các lời đề nghị chung: 

Ví dụ: It’s always better to be safe than sorry. (Cẩn tất vô ưu) hoặc I think it would be best to speak to the people in the video shop to see what they recommend. (Tôi nghĩ tốt nhất nên nói chuyện với những người trong cửa hàng video để xem họ đề xuất những gì.)

Cấu trúc Had better tiếng Anh

Bí quyết áp dụng cấu trúc had better 

  • Dưới đây là bí quyết áp dụng cấu trúc had better dễ dàng, nhanh chóng: 
  • Để sử dụng had better nhuần nhuyễn trong câu, bạn cần phải xác định được trường hợp dùng nó, xác định được vị trí đặt nó trong câu, sau đó học thuộc cấu trúc câu. 
  • Điều quan trọng hơn hết là nắm được từ vựng tốt, dịch được nghĩa cơ bản trong câu để làm bài tập tốt hơn. 
  • Hãy tập vận dụng vào các bài tập trên mạng, luyện hàng ngày để tăng độ phản xạ cho bản thân. 
  • Bạn phải biết cách đánh vần từ vựng một cách chính xác. Chính tả không đúng sẽ thay đổi ý nghĩa của câu của bạn. Ví dụ: “bare” và “bear” phát âm giống nhau nhưng “bare” có nghĩa là khỏa thân và “bear” là một loài động vật lớn. Ngoài ra, việc viết sai chính tả khiến người đọc khó hiểu những gì bạn đã viết.
  • Ngữ pháp rất quan trọng vì nó cải thiện chất lượng bài viết của bạn. Had better là một trong những loại ngữ pháp không nên bỏ qua, luôn sử dụng thì thích hợp và nhớ sử dụng dấu câu. Dấu câu là một cách tuyệt vời để làm cho bài viết của bạn trở nên rõ ràng và trôi chảy.

Mẹo: Luôn đọc kỹ bài viết của bạn hai lần. Lần đầu tiên, hãy tìm những lỗi sai chung và lần thứ hai, hãy tìm những lỗi sai với điểm ngữ pháp cụ thể mà bạn đang học hiện tại.

Làm bài tập ngữ pháp có thể khó khăn. Tuy nhiên, cách tốt nhất để cải thiện là lấy giấy bút hoặc ngồi trước máy tính và học tập cách làm, cách nhận biết. Hãy chuẩn bị đầy đủ kiến thức trong đầu để làm bài tập chính xác tuyệt đối. Hãy nhớ rằng, thực hành sẽ tạo nên sự hoàn hảo, vì vậy bây giờ là thời điểm tốt nhất để ngồi xuống và bắt đầu với các bài tập về had better mà chúng tôi tạo ra dưới đây!

Điền vào chỗ trống của đoạn văn từ ngữ thích hợp: 

  1. People with the flu should stay in bed for a few days.

If………………….,you should stay in bed for a few days.

  1. She took an aspirin because she wanted to stop her toothache.

She took an aspirin to………..

  1. You mustn’t be so noisy!

Don’t……noise!

  1. If you eat more fish and vegetables, you’ll be healthy.

Eat…………………..

  1. If you take more calories, it’ll be better.

The more………..,the better it is

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button