50+ TỪ VỰNG TRÁI CÂY TIẾNG ANH THÔNG DỤNG

50+ TỪ VỰNG TRÁI CÂY TIẾNG ANH THÔNG DỤNG

Cho dù bạn đang ở trong siêu thị để tìm loại trái cây yêu thích của mình hay bạn muốn nói về loại trái cây bạn thích hoặc không thích, bạn sẽ cần biết tên của các loại trái cây tiếng Anh. Có rất nhiều tên trái cây khác nhau để học nhưng điều này không có nghĩa là đó là một nhiệm vụ bất khả thi, bằng cách học một vài loại trái cây cùng một lúc, bạn sẽ sớm gọi tên được bất kỳ loại trái cây nào bằng tiếng Anh!

Từ vựng trái cây tiếng Anh thông dụng

Trái cây tiếng Anh
Học từ vựng trái cây tiếng Anh
STT Watermelon Ý nghĩa
1 Apple Táo
2 Orange Cam
3 Pear
4 Cherry quả anh đào
5 Strawberry Dâu
6 Nectarine cây xuân đào
7 Peach Đào
8 cucumber quả dưa chuột
9 Avocado
10 Coconut Dừa
11 Melon Dưa
12 Grapefruit Bưởi
13 Apricot quả mơ
14 Lime Vôi
15 Lemon Chanh
16 Pineapple Quả dứa
17 Kiwi quả Kiwi
18 Blueberry Việt quất
19 Pomegranate trái thạch lựu
20 Carambola(U.K) – starfruit (U.S) Khế (Anh)

Khế (Mỹ)

21 Plum Mận
22 Banana chuối
23 Papaya đu đủ
24 Raspberry dâu rừng
25 Mandarin quan thoại
26 Jackfruit Mít
27 Grape Nho
28 Mango Xoài

Tham khảo thêm: TẤT TẦN TẬT VỀ MÀU SẮC TIẾNG ANH [30+ COLORS]

Cách đặt câu với trái cây tiếng Anh

Cách đặt câu có trái cây tiếng Anh

Từ vựng về trái cây tiếng Anh có thể sử dụng với tính từ, động từ và danh từ, dưới đây là một số ví dụ cụ thể: 

Được sử dụng với tính từ

“She bought fresh fruit at the market.” (Cô ấy mua trái cây tươi tại chợ)

(fresh, ripe)

“Throw out the rotten fruit.”(Vứt bỏ trái cây thối)

(rotten, overripe)

“Don’t eat the unripe fruit.”(Đừng ăn hoa quả chưa chín)

(unripe)

“She put dried fruit on her cereal.”(Cô ấy bỏ trái cây sấy vào ngũ cốc của mình)

(dried, candied)

“That plant produces very sweet fruit.”(Cây đó cho trái cây rất ngọt)

(sweet, bitter)

“They tried some exotic fruits on their trip.”(Họ đã ăn thử một số loại trái cây kì lạ trong chuyến đi của họ)

(exotic, tropical, wild)

“He doesn’t like canned fruit.”(Anh ấy không thích trái cây đóng hộp)

(canned)

Dùng với động từ

“We ate fresh fruit with breakfast.”(Chúng tôi đã ăn trái cây tươi với bữa sáng)

(ate, had)

“This tree never bears fruit.”(Cây này không bao giờ có hoa quả)

(bears, produces)

“You should pick the fruit soon.”(Bạn nên chọn những quả vừa chín tới)

(pick)

“She peeled a lot of fruit for the salad.”(Cô ấy gọt nhiều trái cây cho món salad)

(peeled, prepared)

“This fruit grows fast.”(Quả này lớn nhanh)

(grows, ripens)

“She didn’t get to enjoy the fruits of her hard work.”(Cô ấy đã không được tận hưởng thành quả khi làm việc vất quả)

(enjoy, reap)

Được sử dụng với danh từ

“We have some fruit trees in the backyard.”(Chúng tôi có một số traiasi cây ở sân sau)

(trees)

“She drinks a lot of fruit juice.”(Cô ấy uống rất nhiều nước cam)

(juice, smoothies)

“They brought fruit salad to the party.”(Họ mang salad trái cây đến bữa tiệc)

(salad, punch)

“The fruit basket is empty.”(Các loại trái cây rỗng ruột)

(basket, bowl)

Làm thế nào để nhớ từ vựng nhanh hơn?

Cách ghi nhớ từ vựng

Trái cây, đồ dùng tiếng Anh, món ăn tiếng Anh,…hay bất cứ nhóm từ vựng nào trong tiếng Anh đều có cách ghi nhớ đơn giản. Dưới đây, chúng tôi sẽ giúp bạn nhớ từ vựng nhanh hơn. 

Sử dụng các kỹ thuật ghi nhớ

Một cách phổ biến để ghi nhớ từ vựng là sử dụng phương pháp ghi nhớ, đây là những phím tắt giúp bạn nhớ các khái niệm hoặc từ phức tạp hơn. 

Ví dụ, bạn có thể tạo các liên kết b et giữa các từ: Nếu bạn không biết cách đánh vần các từ đó, chỉ cần nhớ rằng nó có hai c ots cần hai m phụ . Hoặc bạn nghĩ ra một từ viết tắt: Like, khi bạn cần đến CỬA HÀNG để mua S paghetti, T omatoes, O lives, R ice, Eggs. Tất nhiên, vấn đề là bạn vẫn phải ghi nhớ từ viết tắt, bài hát hoặc liên tưởng, nhưng với một chút luyện tập, bạn sẽ thành thạo trong việc đưa ra các kết nối sáng tạo và hữu ích. 

Và: Bạn càng nghĩ lâu về các từ viết tắt hoặc liên tưởng, bạn sẽ càng nhớ tốt những từ đi kèm với nó.

Đặt các từ trong ngữ cảnh

Một ý tưởng hay để học nhiều từ nhanh hơn là đặt chúng vào ngữ cảnh: Thay vì viết danh sách các từ ngẫu nhiên, hãy cố gắng đặt chúng thành câu. 

Bằng cách đó, bạn biết từ này được sử dụng như thế nào trong cuộc sống thực. 

Thêm vào đó, nếu bạn nghĩ ra những câu hài hước, bạn sẽ dễ dàng ghi nhớ hơn. Tùy thuộc vào cách bạn học, bạn cũng có thể vẽ hoặc tìm hình ảnh sẽ bổ sung cho các câu và đưa các từ vào môi trường sống tự nhiên của chúng.

Học hỏi từ các tình huống thực tế

Nói về ngữ cảnh: Phim, chương trình truyền hình, sách, podcast hoặc bài hát không chỉ là nguồn tuyệt vời cho những từ phổ biến nhất, chúng còn có thể giúp bạn ghi nhớ từ vựng vì chúng luôn gắn liền với một cảnh, một người hoặc một (thực -Sự kiện cuộc đời. 

Vì vậy, hãy cố gắng đọc sách hoặc xem phim bằng ngôn ngữ gốc (có phụ đề) và tìm hiểu nghĩa của từ. Nếu bạn nhìn thấy hoặc nghe thấy một cụm từ hoặc câu mà bạn không hiểu, hãy viết nó xuống, tra cứu và bắt đầu ghi nhớ nó.

Bài viết trên đã giúp bạn có thêm một nhóm từ vựng về trái cây tiếng Anh và biết cách làm thế nào để học từ vựng tốt hơn. Hy vọng bài viết này sẽ hữu ích với bạn và “nạp” thêm những từ vựng trái cây siêu đơn giản.

Post Comment